字義Nghĩa
kínhmáy dịch
bēiBÔI
- 1.biến thể của 杯[bei1]
- 2.cúp chiến thắng
- 3.lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 皿 (mãnh) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Bát