學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

muốimáy dịch

yánDIÊM

  1. 1.muối
  2. 2.LT:粒[li4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

盐 (形声。从卤,监声。本义食盐) 同本义 若作和羹,尔惟盐梅。--《书·说命下》 鲁盐漆丝。--《史记·货殖列传》 又如盐酱口(说不吉利的话,且得到应验);盐枭(私贩食盐的人);盐斤(宋代官盐以百斤、千斤为计算单位,故称盐”为盐斤”);盐捕分府(知府下面专管盐务的同知);盐钞法 (宋代实行的商人凭盐钞运销食盐的法规,即食盐专卖法);盐呆子(蔑称盐商);盐官(今浙江海宁);盐院(盐政衙门。盐政是管理地区盐务的官员,清代由省的总督或巡抚兼任);盐 丁(在盐田工作的人);盐引(政府授予商人运销官盐的凭证);盐车(运盐的车) 由金属 盐(鹽)yán ⒈盐,又叫"咸~" ,主要化学成份是氯化钠。放在食品里使有咸味加碘食~。 ⒉盐类,化学上的中性化合物。它是酸类中的氢根被金属元素置换而成。 盐yàn 1.用盐腌物。 2.指海水﹑盐水等淹﹑浸。 3.通"艳"。羡慕。 4.通"艳"。美好。 5.古乐曲名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mãnh) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 盐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict