學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鹽埕
鹽埕
giản thể:
盐埕
Yán
chéng
[ㄧㄢˊ ㄔㄥˊ]
DIÊM TRÌNH
1.
quận Yancheng của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鹽
yán
muối
埕
chéng
chai đất
埔鹽
Pǔyán
Thị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
官鹽
guānyán
muối kinh doanh hợp pháp (đã nộp thuế muối)
岩鹽
yányán
muối mỏ
池鹽
chíyán
muối từ hồ muối
浴鹽
yùyán
muối tắm
海鹽
Hǎiyán
huyện Hải Diêm ở Gia Hưng 嘉興|嘉兴[Jia1 xing1], Chiết Giang
逐字解
Từng chữ trong từ
鹽
diêm
Muối
埕
trình, chĩnh
chậu gốm lớn, hình trái táo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嚴懲
yánchéng
trừng phạt nghiêm khắc
郾城
Yǎnchéng
quận Yancheng của thành phố Luohe 漯河市[Luo4 he2 shi4], Hà Nam
鹽城
Yánchéng
Yancheng, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盐埕 nghĩa là gì? · Kaori Dict