學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

眄 — nhìn thèm muốnmáy dịch

dānĐAM

  1. 1.nhìn chằm chằm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眈 (形声。从目,冘声。本义眈眈。注视的样子) 虎视;雄视 眈,视近而志远也。从目,冘声。--《说文》 虎视眈眈。--《易·颐》。马注虎不眎貌。” 眈眈,视也。--《广雅》 眈眈,威视之貌。--《汉书·叙传》注。按,训下视者,紞为组下垂,耽为耳下垂,故眈为目下视也。 眈,虎视也。--《集韵》 爱好;迷恋 眈dān 1.见"眈眈"。 2.爱好;迷恋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict