學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眈眈
眈眈
dān
dān
[ㄉㄢ ㄉㄢ]
ĐAM ĐAM
1.
nhìn chăm chăm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
虎視眈眈
hǔshìdāndān
nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ)
眈
dān
nhìn chằm chằm
逐字解
Từng chữ trong từ
眈
đam, xẩm
眄 — nhìn thèm muốn
眈
đam, xẩm
眄 — nhìn thèm muốn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
單單
dāndān
chỉ
淡淡
dàndàn
nhạt
蛋蛋
dàndàn
(thông tục) bi (tinh hoàn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眈眈 nghĩa là gì? · Kaori Dict