學華語Kaori Dict

淡淡

dàndàn

ㄉㄢˋ ㄉㄢˋ

ĐẠM ĐẠM

  1. 1.nhạt
  2. 2.mờ
  3. 3.xỉn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nhạt nhẽo
  2. 5.không nhiệt tình
  3. 6.thờ ơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她淡淡一笑。

    tā dàndàn yī xiào。

    Cô ấy mỉm cười nhạt

  • 2

    淡淡地愛我,長久地愛我。

    dàndàn de ài wǒ, chángjiǔ de ài wǒ。

    Yêu tôi nhẹ nhàng, yêu tôi lâu dài

  • 3

    淡淡地愛我,長久地愛我。

    dàndàn de ài wǒ, chángjiǔ de ài wǒ。

    Yêu tôi một chút, yêu tôi lâu dài.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淡淡 nghĩa là gì? · Kaori Dict