淡淡
dàndàn
[ㄉㄢˋ ㄉㄢˋ]
ĐẠM ĐẠM

例句Câu ví dụ
- 1
她淡淡一笑。
tā dàndàn yī xiào。
Cô ấy mỉm cười nhạt
- 2
淡淡地愛我,長久地愛我。
dàndàn de ài wǒ, chángjiǔ de ài wǒ。
Yêu tôi nhẹ nhàng, yêu tôi lâu dài
- 3
淡淡地愛我,長久地愛我。
dàndàn de ài wǒ, chángjiǔ de ài wǒ。
Yêu tôi một chút, yêu tôi lâu dài.