學華語Kaori Dict

蛋蛋

dàndàn

ㄉㄢˋ ㄉㄢˋ

ĐẢN ĐẢN

  1. 1.(thông tục) bi (tinh hoàn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從內褲中漏出了一個蛋蛋。

    tā cóng nèikù zhōng lòu chū le yīge dàndàn。

    Anh ấy đã để lộ một quả thận từ trong quần lót

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛋蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict