例句Câu ví dụ
- 1
他從內褲中漏出了一個蛋蛋。
tā cóng nèikù zhōng lòu chū le yīge dàndàn。
Anh ấy đã để lộ một quả thận từ trong quần lót
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
