字義Nghĩa
nếp sống mũimáy dịch
míngDANH
- 1.khoảng giữa lông mày và lông mi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眳míng 1.眉与睫之间。 2.见"眳蒙"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 名 [míng] chỉ âm.
mắt lấp lánh; ánh sáng