學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眳睛
眳睛
míng
jīng
[ㄇㄧㄥˊ ㄐㄧㄥ]
DANH TÌNH
1.
không vui
2.
không hài lòng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
目不轉睛
mùbùzhuǎnjīng
không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm
畫龍點睛
huàlóngdiǎnjīng
vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
定睛
dìngjīng
nhìn chằm chằm
眳
míng
khoảng giữa lông mày và lông mi
睛
jīng
mắt; nhãn cầu
吸睛
xījīng
bắt mắt
點睛
diǎnjīng
thêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 畫龍點睛|画龙点睛[hua4 long2 dian3 jing1])
逐字解
Từng chữ trong từ
眳
danh
nếp sống mũi
睛
tình
tròng mắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
明淨
míngjìng
sáng và sạch
明鏡
Míngjìng
Der Spiegel
明鏡
míngjìng
gương (như phép ẩn dụ cho thứ gì đó đẹp, sáng và phẳng – như hồ nước – hoặc thứ gì đó mang lại sự rõ ràng và thấu hiểu)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眳睛 nghĩa là gì? · Kaori Dict