- 1.không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm
- 2.chăm chú nhìn

例句Câu ví dụ
- 1
他目不轉睛地看著她。
tā mùbùzhuǎnjīng de kàn zhe tā。
Ông ấy nhìn chăm chăm vào cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.