學華語Kaori Dict

目不轉睛

giản thể: 目不转睛

zhuǎnjīng

ㄇㄨˋ ㄅㄨˋ ㄓㄨㄢˇ ㄐㄧㄥ

MỤC BẤT CHUYỂN TÌNH

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm
  2. 2.chăm chú nhìn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他目不轉睛地看著她。

    tā mùbùzhuǎnjīng de kàn zhe tā。

    Ông ấy nhìn chăm chăm vào cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目不转睛 nghĩa là gì? · Kaori Dict