學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吸睛
吸睛
xī
jīng
[ㄒㄧ ㄐㄧㄥ]
HẤP TÌNH
1.
bắt mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
吸引
xīyǐn
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
呼吸
hūxī
thở
吸收
xīshōu
hấp thụ
吸
xī
thở
吸煙
xīyān
hút thuốc
吸管
xīguǎn
ống nhỏ giọt
吸毒
xīdú
sử dụng ma túy
逐字解
Từng chữ trong từ
吸
hấp, cộp
hít vào
睛
tình
tròng mắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
徯徑
xījìng
con đường
戲精
xìjīng
(từ mới khoảng năm 2017) người quá drama, cảm xúc mãnh liệt
洗淨
xǐjìng
rửa sạch
溪徑
xījìng
đường mòn
襲警
xíjǐng
tấn công cảnh sát
西經
xījīng
kinh độ tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吸睛 nghĩa là gì? · Kaori Dict