學華語Kaori Dict

jīng

ㄐㄧㄥ

TÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    很快就會放睛了吧。

    hěn kuài jiù huì fàng jīng le ba。

    Sớm sẽ sáng lại thôi

  • 2

    睛天的時候,就可以看見富士山了。

    jīng tiān de shíhou, jiù kěyǐ kànjiàn FùshìShān le。

    Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ.

  • 3

    你一定要注意:使用手機在網站上進行文本操作對眼睛不好。

    nǐ yīdìngyào zhùyì: shǐyòng shǒujī zài wǎngzhàn shàngjìn xíngwén běn cāozuò duìyǎn jīng bùhǎo。

    Bạn nhất định phải chú ý: Việc sử dụng điện thoại di động để thực hiện các thao tác văn bản trên website có hại cho mắt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睛 nghĩa là gì? · Kaori Dict