學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mi mắtmáy dịch

jiǎnKIỂM

  1. 1.mí mắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

睑 眼皮,能够活动的眼皮盖 倩人启睑拨视,则睛上生小翳。--《聊斋志异》 唐时南诏人称州为睑 夷语睑若州,曰云南睑,白崖睑。--《新唐书》 睑板 睑裂 睑下垂 睑炎 睑(瞼)jiǎn眼睑,俗称"眼皮"~沿炎。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [qiān] chỉ âm.

mi mắt; mi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 睑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict