字義Nghĩa
mi mắtmáy dịch
jiǎnKIỂM
- 1.mí mắt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 僉 [qiān] chỉ âm.
mắt
mi mắtmáy dịch
jiǎnKIỂM
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 僉 [qiān] chỉ âm.
mắt