學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
下眼瞼
下眼瞼
giản thể:
下眼睑
xià
yǎn
jiǎn
[ㄒㄧㄚˋ ㄧㄢˇ ㄐㄧㄢˇ]
HẠ NHÃN KIỂM
1.
mí mắt dưới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
下
xià
xuống
下午
xiàwǔ
buổi chiều
下雨
xiàyǔ
trời mưa
下課
xiàkè
tan học
眼睛
yǎnjing
mắt
下班
xiàbān
tan làm
樓下
lóuxià
tầng dưới
眼
yǎn
mắt
逐字解
Từng chữ trong từ
下
hạ
dưới — dưới, dưới mặt, dưới cấp
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
瞼
kiểm, lim
mi mắt
記憶技巧
Mẹo nhớ
下
HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
下眼瞼 nghĩa là gì? · Kaori Dict