字義Nghĩa
nhìn chằm chằmmáy dịch
kuíKHUÊ
- 1.chia cách
- 2.nhìn chằm chằm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
睽〈名〉 (形声。从目,癸声。本义两眼不看一地方) 斜视 睽,目少精也。--《广苍》 睽,目不相视也。--《说文》 目不相视,即二目不能集中视线同视一物 睽 〈动〉 分离;背离 睽者,乖也。--《易·序卦》 睽,外也。--《易·杂卦》 睽孤见豕负涂。--《汉书·五行志》。注睽孤乖剌之意也。” 归妹之睽。--《左传·僖公十五年》。注乖离之象。” 曩者胶漆契,迩来云雨睽。--白居易《伤友》 又如睽违(分离;不在一起);睽离(阔别);睽别(分离,离别);睽阻(离别阻隔);睽隔(别离,分隔 睽kuí ⒈ ⒉违背,不合,隔离~违。~离。 睽jì 1.见"睽睢"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 癸 [guǐ] chỉ âm.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 睽違bị chia cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian
- 睽隔bị chia cách
- 眾目睽睽xem 萬目睽睽|万目睽睽[wan4 mu4 kui2 kui2]
- 萬目睽睽hàng nghìn ánh mắt đổ dồn (thành ngữ)