學華語Kaori Dict

眾目睽睽

giản thể: 众目睽睽

zhòngkuíkuí

ㄓㄨㄥˋ ㄇㄨˋ ㄎㄨㄟˊ ㄎㄨㄟˊ

CHÚNG MỤC KHUÊ KHUÊ

TOCFL 7
  1. 1.xem 萬目睽睽|万目睽睽[wan4 mu4 kui2 kui2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    眾目睽睽之下的人生,正是我想要的。

    zhòngmùkuíkuí zhīxià de rénshēng, zhèngshì wǒ xiǎngyào de。

    Cuộc sống dưới ánh mắt của mọi người chính là điều tôi muốn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眾目睽睽 nghĩa là gì? · Kaori Dict