- 1.xem 萬目睽睽|万目睽睽[wan4 mu4 kui2 kui2]

例句Câu ví dụ
- 1
眾目睽睽之下的人生,正是我想要的。
zhòngmùkuíkuí zhīxià de rénshēng, zhèngshì wǒ xiǎngyào de。
Cuộc sống dưới ánh mắt của mọi người chính là điều tôi muốn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.