學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quan sátmáy dịch

kànKHÁM

  1. 1.nhìn xuống từ trên cao
  2. 2.do thám điều gì

kànKHÁM

  1. 1.biến thể của 瞰[kan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瞰 (形声。从目,敢声。本义视;看) 同本义 瞰,视也。--《广雅·释诂一》 瞰四裔而抗棱。--《文选·班固·东都赋》 左瞰暘谷。--《文选·张衡·东京赋》 王使人矙夫子。--《孟子·离娄下》 瞰帝唐之嵩高兮,脉隆周之大宁。--《汉书·扬雄》 俯瞰九江水,旁瞻万里壑。--元稹《松鹤》 从高的地方向下看,俯视 瞰临城中。--《后汉书·光武纪上》注俯视日瞰。” 下瞰峭壑阴森。--明·徐宏祖《徐霞客游记·游黄山记》 又如瞰视(俯视);瞰睨(俯视,近看);瞰临(居高 瞰(矙)kàn ⒈俯视,远望鸟~。东~目尽。 ⒉暗中窥探。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [gǎn] chỉ âm.

mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瞰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict