學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鳥瞰
鳥瞰
giản thể:
鸟瞰
niǎo
kàn
[ㄋㄧㄠˇ ㄎㄢˋ]
ĐIỂU KHÁM
1.
có cái nhìn bao quát từ trên cao
2.
quang cảnh từ trên cao
3.
tổng quan rộng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鳥
niǎo
chim
鳥巢
niǎocháo
tổ chim
俯瞰
fǔkàn
nhìn ra
菜鳥
càiniǎo
tân binh
瞰
kàn
nhìn xuống từ trên cao
矙
kàn
biến thể của 瞰[kan4]
鳥
diǎo
biến thể của 屌[diao3]
候鳥
hòuniǎo
chim di cư
逐字解
Từng chữ trong từ
鳥
điểu
chim
瞰
khám
quan sát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鳥瞰 nghĩa là gì? · Kaori Dict