字義Nghĩa
nhiều hơn nữa, vẫn còn hơn nữamáy dịch
shěnTHẨN
- 1.(nghi vấn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
矧 另外,况且,何况 矧今之人,曾不是思。--唐·柳宗元《敌戒》 也 四大犹幻尘,衣冠矧外物。--宋·苏轼《闻潮阳吴子野出家》 矧 齿龈 笑不至矧,怒不至詈。--《礼记·曲礼上》 矧shěn何况,况且~今。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 矢 (thỉ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kéo