學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sửa sai, chỉnh sửa, làm thẳngmáy dịch

JiǎoKIỂU

  1. 1.họ [Jiao3]

jiáoKIỂU

  1. 1.dùng trong 矯情|矫情[jiao2 qing5]

jiǎoKIỂU

  1. 1.sửa chữa
  2. 2.chỉnh đốn
  3. 3.sửa lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矫情 凡事别矫情 矫〈动〉 (形声。从矢,乔声。本义把箭杆揉直的一种器具。引申为正曲使直”) 把弯曲的物体弄直 矫,直也。--《广雅》 坎为矫輮。--《易·说卦传》 古枸木必将待櫽括焌矫然后直。--《荀子·性恶》 又如矫矢(矫直箭矢);矫揉(使物或曲或直。矫是改直,揉是变曲);矫直(矫正弯曲使之直);矫枉(矫正弯曲。比喻纠正偏邪) 匡正;纠正 以矫饰人之情性而正之。--《荀子·性恶》 其刑矫诬。--《国语·周语》 以绳墨自矫。--《庄子·天下》 以身矫之。 矫(砪)jiǎo ⒈将弯曲的东西弄直~正曲木。〈引〉纠正~枉过正。~正了偏差。 ⒉假托,诈称~令。 ⒊强,勇武~健的步伐。~捷。 ⒋举起,抬起来~首(抬头)。 ⒌ ⒍ 矫jiāo 1.古代投壶,箭从壶中跃出而手接之复投谓之"矫"。也称为"骁"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thỉ) chỉ nghĩa, [qiáo] chỉ âm.

tên gọi khác của mũi tên

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict