字義Nghĩa
người tật nguyềnmáy dịch
cuóTOÀ
- 1.thấp
- 2.lùn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
矬 身材短小 容貌丑陋 矬 将身子蜷缩起来 下坠 矬子 矬子里选将军 矬cuó 1.身材短小。 2.泛指高度较低。 3.向下降,从高到低。 4.容貌丑陋。 5.逼,逼迫。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 矢 (thỉ) chỉ nghĩa, 坐 [zuò] chỉ âm.
矨 — mũi tên