學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bến, đá ngầm, dòng nước xoáymáy dịch

KY

  1. 1.đê chắn sóng
  2. 2.cầu tàu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矶 水边突出的岩石或石滩 钓矶平可坐,苔磴滑难步。--孟浩然《经七里滩》 舟过矶。(指澎浪矶。)--宋·陆游《过小孤山大孤山》 又如矶沚(水边石滩与水中小洲);矶嘴(指水边突出的大石的顶端) 矶 (形声。从石,幾声。本义大石激水) 水冲击岩石。引申为激怒,触犯 亲之过小而怨,是不可矶也。--《孟子·告子下》 又如矶激(冲击上涌;激荡) 矶jī 1.水冲击岩石。引申为激怒,触犯。 2.水边石滩或突出的岩石。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [jǐ] chỉ âm.

矲 — đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict