學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đá hoặc vách đámáy dịch

gānCAN

  1. 1.dùng trong 矸石[gan1 shi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

矸石 矸子 矸gān夹杂在煤里的石块煤~子。 矸gàn 1.山石白净貌。《史记.鲁仲连邹阳列传》"宁戚饭牛车下,而桓公任之以国"裴髎集解引宁戚《饭牛歌》"南山矸,白石烂。"司马贞索隐"矸者,白浄貌。"元庾天锡 《雁儿落过得胜令》曲"从他緑鬓斑,欹枕白石烂,回头红日晚,满目青山矸。"一说同"岸"。参阅《汉书.邹阳传》唐颜师古注。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [gàn] chỉ âm.

hỏa; đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 矸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict