字義Nghĩa
công phu, lao động vất vảmáy dịch
kūKHỐT
- 1.dùng trong 矻矻[ku1 ku1]
- 2.cách phát âm ở Đài Loan [ku4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đá; đá