學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng cạo da, tách da khỏi xươngmáy dịch

huāHOẠCH

  1. 1.âm thanh của vật bay nhanh
  2. 2.
  3. 3.vang răng rắc

HOẠCH

  1. 1.âm thanh lột da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

砉〈象〉hua 形容迅速动作的声音 砉然向然。--《庄子·养生主》 又如乌鸦砉的一声从树上直飞起来 xu 形容皮骨相离声 砉,皮骨相离声。--《集韵》 又如砉然(象声词。常用以形容破裂声、折断声、开启声、高呼声等);砉划;砉騞(象声词。箭破空声);砉歨(象声词。形容微小飘忽的声音) 砉huā ⒈像声词。形容迅速动作所发出的声音雄鸡~的一声飞上墙了。 砉xū ⒈皮肉与骨脱离声。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict