字義Nghĩa
thiếc trắng, asen trioxitmáy dịch
pīTỲ
- 1.thạch tín
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砒〈名〉 砷”的旧称 砒霜,砷的氧化物,有的地区叫红矾。是无臭无味的白色粉末,有时略带黄色或红色,有剧毒,可做杀虫剂 我叫他买砒的时候,只说为毒老鼠,所以他不知道。--《老残游记》 砒pī ⒈"砷"的旧称。 ⒉砒霜,即三氧化二砷,性剧毒,可制杀虫剂、灭鼠药等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 比 [bǐ] chỉ âm.
kim loại; khoáng chất
組詞Từ chứa chữ này
- 砒霜thạch tín trắng
- 白砒thạch tín trắng
- 甲之蜜糖,乙之砒霜mật ong của người này là thuốc độc của người kia (thành ngữ)