學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một loại công cụ canh tácmáy dịch

dùn

  1. 1.(nông nghiệp) lèn chặt đất tơi xốp bằng trục lăn đá sau khi gieo hạt
  2. 2.trục lăn đá dùng cho mục đích này
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

砘 播种后用石砘子压实松土 砘 dùn ①播种后用石磙子把松土压实。 ②压实松土的石磙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [tún] chỉ âm.

đá; đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict