字義Nghĩa
một loại công cụ canh tácmáy dịch
dùn
- 1.(nông nghiệp) lèn chặt đất tơi xốp bằng trục lăn đá sau khi gieo hạt
- 2.trục lăn đá dùng cho mục đích này
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砘 播种后用石砘子压实松土 砘 dùn ①播种后用石磙子把松土压实。 ②压实松土的石磙。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 屯 [tún] chỉ âm.
đá; đá