字義Nghĩa
đá cânmáy dịch
fǎPHÁP
- 1.dùng trong 砝碼|砝码[fa3 ma3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砝码 砝 fǎ 【砝码】天平秤或磅秤上作重量标准的东西,用金属制成。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đá; đá