系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
viên đá, tấm đámáy dịch
zhǎ
砟 岩石、煤等的碎片 砟zhǎ某些坚硬的块状物铁~子。煤灰~子。 砟zuó 1.斩;砍;割。 2.见"砟硌"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 乍 [zhà] chỉ âm.
đá; đá
Ghép từ các phần: