學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rào chắnmáy dịch

zhàiTRẠI

  1. 1.biến thể của 寨[zhai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

砦 同寨”。守卫用的栅栏、营垒 今河东西不从敌国而保山砦者,不知其几。--《宋史·宗泽传》 姓 砦zhài 1.防卫用的栅栏。引申为营垒。 2.安营扎寨。 3.村寨。由营垒发展而成的居民点。 4.通"訾"。参见"砦嗸"。 5.通"呰"。参见"砦窳"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đá; đá

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict