字義Nghĩa
cối xaymáy dịch
zhēnCHÂM
- 1.cái đe
zhēnCHÂM
- 1.biến thể của 砧[zhen1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砧 (形声。从石,占声。本义捣衣石) 同本义 秋至式清砧。--杜甫《捣衣》 又如砧杵(捣衣石和棒槌);砧石(捣衣石);砧声(捣衣声)。又指 切物用的砧板 加以砧斧。--韩愈《元和圣德》 饿猫临鼠穴,馋犬舐鱼砧。--唐·卢延让逸句 又如砧几(砧板);砧臼(砧板和石臼) 古代用于斩首或腰斩的刑具,犯人伏其上以受刑。如砧斧(砧板与斧钺。古代杀人刑具) 锻捶金属用的垫座。如铁砧 捣草石 砧,农家捣草石。--《正字通》 同椹”。木砧。如内砧 泛指物体下部的垫基 造门砧之制,长三尺五寸。-- 砧(磚)zhēn捶、砸或切东西时垫在底下的用具~板。打铁用的铁~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đá; đá
組詞Từ chứa chữ này
- 砧木gốc ghép (thân cây được ghép cành)
- 砧板thớt hoặc tấm dùng để chặt
- 砧骨xương đe trong tai giữa, truyền rung động âm thanh từ xương búa đến xương bàn đạp
- 角砧phần sắt nhô ra (góc của đe)
- 鐵砧đe