學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xây đập bằng đámáy dịch

fèiPHẾ

  1. 1.đắp đập ngăn nước bằng đá

PHẤT

  1. 1.tên của một loại đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

砩 氟石”旧作砩石” 砩fèi 1.以石拦水。 2.指堤坝。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

đá; đá

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict