字義Nghĩa
xây đập bằng đámáy dịch
fèiPHẾ
- 1.đắp đập ngăn nước bằng đá
fúPHẤT
- 1.tên của một loại đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砩 氟石”旧作砩石” 砩fèi 1.以石拦水。 2.指堤坝。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 弗 [fú] chỉ âm.
đá; đá