字義Nghĩa
đá tomáy dịch
lá
- 1.tảng đá khổng lồ
- 2.đá cao chót vót
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砬子 砬(磖)lá〈方〉砬子,大石块。多见于地名。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
đá lớn đứng; 立 cũng cung cấp âm đọc