字義Nghĩa
arsenic (nguyên tố 33, As)máy dịch
shēnTHÂN
- 1.asen (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砷〈名〉 一种三价和五价的非金属元素,旧称砒”。通常呈金属的铁灰色,结晶形,性脆。砷常小量地被掺入合金(如用于制造子弹的砷-铅合金),其化合物主要用于制造毒剂(如杀虫剂) 、药物和玻璃 砷shēn 非金属化学元素之一。符号as。旧名"砒"。灰白色,呈金属光泽的结晶体,质脆性毒。化合物可做杀虫剂及杀菌剂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 申 [shēn] chỉ âm.
khoáng chất; mineral
組詞Từ chứa chữ này
- 砷中毒ngộ độc asen
- 砷化氫arsine
- 砷化鎵arsenua gali (GaAs)
- 砷製劑arsphenamine
- 砷凡納明arsphenamine
- 亞砷thể asen
- 亞砷酸axit arsenic
- 二甲基砷酸axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H