學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

astatine (nguyên tố 85, At)máy dịch

ài

  1. 1.astatin (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

砹〈名〉 一种属于卤族的放射性元素,原子序数85--元素符号at 砹ài化学元素,具有放射性。符号at。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [ài, yì] chỉ âm.

khoáng chất; mineral

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict