字義Nghĩa
astatine (nguyên tố 85, At)máy dịch
ài
- 1.astatin (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砹〈名〉 一种属于卤族的放射性元素,原子序数85--元素符号at 砹ài化学元素,具有放射性。符号at。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 艾 [ài, yì] chỉ âm.
khoáng chất; mineral