字義Nghĩa
đá cuội, sỏimáy dịch
lìLỊCH
- 1.(dạng kết hợp) sỏi; đá nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砾 (从石,乐声。本义小石,碎石) 同本义 飞沙走砾。--明·袁宏道《满井游记》 又如砾石;砾洲(沙洲);砾琹(碎石与美石。比喻丑或美的人或事物) 砾石 砾石屋面 砾岩 砾(? 砾luò 1.见"卓砾"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đá; stone
組詞Từ chứa chữ này
- 砾岩đá kết tụ (địa chất)
- 砾石sỏi
- 沙砾hạt cát
- 漂砾tảng đá lớn
- 瓦砾gạch vụn
- 砂砾sạn sỏi
- 火山砾mẩu đá núi lửa
- 瓦砾堆đống gạch vụn