字義Nghĩa
muối ammonimáy dịch
náoNAO
- 1.dùng trong 硇砂[nao2 sha1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
硇náo
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
một loại khoáng chất 石 muối 卤