學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

có vật cứng ép vào cơ thể gây đau (như viên sỏi trong giày)máy dịch

CÁC

  1. 1.(khẩu ngữ) (vật cứng hoặc ráp) ấn vào một phần cơ thể gây khó chịu (như viên sỏi trong giày)
  2. 2.đau
  3. 3.làm trầy xước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

硌 触着凸起的东西觉得不舒服或受到损伤 这条石子路真硌脚 又如硌脚;硌牙(牙齿被硬物垫磨、损伤) 硌窝儿 这几天净收硌窝儿蛋 硌〈形〉 大石 上无草木,而多硌石。--《山海經》 坚硬 是故不欲禄禄若玉,硌硌若石。--《老子》 硌〈动〉 用同摞”。重叠堆起 他却搬张桌子,又硌张椅子,坐在上面。--《儿女英雄传》 硌gè ⒈凸起的、硬的东西接触到身体,使人感到难受或致损伤~了脚。石子~着了牙。 ⒉见luò㈠。 硌luò ⒈山上的大石。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [gè] chỉ âm.

碀 — đá; stone

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 硌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict