字義Nghĩa
đá màimáy dịch
xíngHÌNH
- 1.đá mài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
硎 (形声。从石,刑声。本义磨刀石) 同本义 刀刃若新发于硎。--《庄子·养生主》 胡不砺刃于硎以待?--明·马中锡《中山狼传》 通铏”。盛食物的器皿 衣布褐,饭土硎。--《盐铁论》 用同型”。仪型;式样 毋劳逖听,请从近硎。--明·钱肃乐《两试序》 硎 磨 斩材竨坚,液矿硎鋩。--唐·刘禹锡《天论上》 硎xíng磨刀石。 硎kēng 1.石。 2.同"坑"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 刑 [xíng] chỉ âm.
碩 — đá; stone