學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

selen (nguyên tố 34, Se)máy dịch

TÂY

  1. 1.selenium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

硒 一种非金属的有毒元素,与硫、碲有关联并在化学方面与它们相似,以同素异形体存在。主要用于光电池、整流器和其他电子装置中 硒xī化学元素之一。符号se。可从电解铜的阳极泥和硫酸厂的烟道灰、酸泥等废料中回收而得。可用于制半导体晶体管、光电管、整流器等。还供玻璃等着色使用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, 西 [xī] chỉ âm.

khoáng chất; mineral

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 硒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict