學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đất hoangmáy dịch

qiāoKHAO

  1. 1.đất đá sỏi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

硗 (形声。从石,尧声。本义土地坚硬而瘠薄) 同本义 硗,磐石也。字亦作墝。--《说文》 则地有肥硗。--《孟子》。注薄也。” 瘠硗之地。--《国语·楚语》 又如硗薄(土地坚硬而不肥沃);硗瘠(土地坚硬而贫瘠);硗秃(贫瘠多石不生草木之地) 高低不平 坚硬 田者争处墝埆。--《淮南子·原道》 物坚硬谓之硗埆。--《通俗文》 又如硗确(坚石;多石而坚硬的路) 恶坏 薄 硗(磽)qiāo土地坚硬而贫瘠~薄。~瘠。~土。 硗qiào 1.土地不平。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

碩 — đá; stone

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 硗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict