字義Nghĩa
máy xay đámáy dịch
áiCAI
- 1.dùng trong 磑磑|硙硙[ai2 ai2]
wéiNGÔI
- 1.dùng trong 磑磑|硙硙[wei2 wei2]
wèiNGẠI
- 1.(văn học) cối xay đá
- 2.(văn học) xay
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
碩 — đá; stone