字義Nghĩa
kiềm, chất kiềm, nước vôi, muốimáy dịch
jiǎnKIỀM
- 1.biến thể của 鹼|碱[jian3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
硷(礆、鹼、鹻)jiǎn ⒈通常指在水溶液中电离而生出氢氧根离子()的化合物。如氢氧化钠、氢氧化钙等都是碱。 ⒉ ⒊被碱质侵蚀这堵墙壁~了。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 佥 [qiān] chỉ âm.
khoáng chất