學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

borax, boronmáy dịch

péngBẰNG

  1. 1.bor (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

硼〈名〉 三价高熔点非金属元素。在自然界中,硼只以其化合物形式存在着(像在硼砂、硼酸中,在植物和动物中只存在有痕量的硼),通常由电解熔融的氟硼酸钾和氯化钾或热还原它的其 他化合物(如氧化硼)制得,它主要用于冶金(如为了增加钢的硬度)及核子学中,因为它吸收中子能力强 硼-10 硼玻璃 硼砂 硼pēng ①碰;撞。 ②象声词。 ③用同"蹦"。跳。 硼péng非金属元素之一。有非结晶和结晶的两种。非结晶的为褐色粉末,结晶的为有光泽的灰色晶体,硬度与金刚石相近。硼的化合物在医药﹑农业﹑玻璃工业等方面用途很广 。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [péng] chỉ âm.

khoáng chất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 硼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict