字義Nghĩa
cái neomáy dịch
dìngĐÍNH
- 1.biến thể của 碇[ding4]
dìngĐÍNH
- 1.biến thể của 碇[ding4]
dìngĐÍNH
- 1.mỏ neo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
碇 停船时沉入水底用以稳定船身的石块或系船的石礅 至操寨边,瑜命下碇石。--《三国演义》 又如碇石(稳定船身的石块或系船的石礅);碇铁(系船于碇石的铁索);下碇 任何一种像锚那样用来把船固定在一个地方的东西(如石头或水泥块) 碇 船停泊,下碇 是日六月晦,无月,碇宿大海中。--苏轼《东坡志林》 碇泊 碇泊在岸边的渔船有五六十艘 碇dìng 1.系船的石墩下~(停船)。起~(开船)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 定 [dìng] chỉ âm.
碁 — đá
組詞Từ chứa chữ này
- 碇泊neo đậu
- 石碇Thạch Định, thị trấn thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
- 石碇鄉Thạch Định, xã thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan