字義Nghĩa
phòng làm bằng đámáy dịch
diāoĐIÊU
- 1.hang đá (cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
碉 (形声。从石,周声。本义石屋) 石室 碉堡 碉堡 碉楼 碉 diāo碉堡。 【碉堡】军事上防守用的建筑物,多用砖、石、钢筋混凝土等建成。主要用于掩护射击。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đá