學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đòn bẩymáy dịch

duìĐỐI

  1. 1.chày
  2. 2.giã bằng chày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

碓 用于去掉稻壳的脚踏驱动的倾斜的锤子,落下时砸在石臼中,去掉稻谷的皮 因延力借身重以践碓,而利十倍。--《新论》 碓 舂, 捣 碓房 碓 duì舂米的设备。用柱子架起一根木杠,杠的前端装一块圆形石头,用脚连续踏动木杠后端,前端石头一起一落,舂砸下面石臼中的米粮(使谷成米或使米成粉)。简单的碓 只是一个石臼,外加一根杵或木槌。 碓duī 1.小山。用于地名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [zhuī] chỉ âm.

đá

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 碓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict